Ngành công nghiệp ngày càng phát triển. Thép hình i càng được ưa chuộng hơn bao giờ hết. Bởi vậy nên rất nhiều khách hàng đề cập tới giá thép hình i tại Đà Nẵng. Cũng như quy cách và tiêu chuẩn của loại thép hình này. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Những điều cần biết về thép hình i
Đặc tính nổi bật thép hình i
Thép hình i ngày càng được ưa chuộng cũng bởi những đặc tính nổi bật sau:
+ Thép hình i là loại thép có khả năng chịu lực tốt. Đồng thời có độ cân bằng cao
+ Thép hình i phù hợp với hầu hết các công trình và dự án
+ Chi phí để bảo trì của loại thép hình này tương đối thấp
+ Thép hình i dễ thi công, dễ thiết kế và bảo trì nhanh
+ Thép hình i có tuổi thọ 50 năm
Thép hình i Mạnh Tiến Phát chất lượng hàng đầu
Tiêu chuẩn của thép hình i
Để đảm bảo được chất lượng cho những công trình. Thì thép hình i cần phải đạt được những tiêu chuẩn sau:
+ Tiêu chuẩn của thép sản xuất của Nga: GOST 380-88.
+ Tiêu chuẩn của thép sản xuất của Nhật: JIS G 3101, SB410, 3010.
+ Tiêu chuẩn của thép sản xuất của Trung Quốc: JIS G3101, SB410, 3010.
+ Tiêu chuẩn của thép sản xuất của Mỹ: ATSM A36
Tiêu chuẩn của thép hình i
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của thép hình i từ các nhà sản xuất:
+ Chiều cao thân: 100 – 900 mm
+ Chiều rộng cánh: 55 – 300 mm
+ Chiều dài: 6000 – 12000 mm
Thép hình i sự lựa chọn thông minh của người tiêu dùng
Bảng quy cách của thép hình i
Sau đây là bảng quy cách thép hình i thông dụng nhất từ các nhà sản xuất hiện nay:
Bảng quy cách thép hình I phổ biến
H (mm)
B (mm)
t1(mm)
t2 (mm)
L (m)
W (kg/m)
150
75
5.5
9.0
6/12
17,1
200
100
7.0
10.0
6/12
26.0
200
150
9
16
12-Jun
50,4
250
125
7.5
12,5
12
38,3
250
125
10
19
12
55,5
300
150
8.0
13
12
48,3
300
150
10.0
18,5
12
65,5
300
150
11,5
22
12-Jan
76,8
350
150
9
15
12
58,5
350
150
12.0
24
12
87,2
400
150
10
18
12
72
400
150
12.5
25.0
12
95.8
450
175
11
20
12
91,7
450
175
13
26
12-Jan
115
600
190
13
25
12
133
600
190
16
35
12
176
100
55
4.5
6.5
6
9.46
120
64
4.8
6.5
6
11.5
150
75
5
7
12
14
198
99
4.5
7
12
18,2
200
100
5,5
8
12
21,3
250
125
6
9
12
29,6
298
149
5.5
8
12
32
300
150
6,5
9
12
36,7
346
174
6
9
12
41,4
350
175
7
11
12
49,6
396
199
7
11
12
56,6
400
200
8
13
12
66
446
199
8
13
12
66,2
450
200
9
14
12
76
496
199
9
14
12
79,5
500
200
10
16
12
89,6
500
300
11
18
12
128
596
199
10
15
12
94,6
600
200
11
17
12
106
600
300
12
20
12
151
700
300
13
24
12
185
800
300
14
26
12
210
Bảng báo giá thép hình tại Đà Nẵng ngày hôm nay
1/ Bảng báo giá thép hình tại Đà Nẵng
2/ Cập nhật bảng báo giá thép hình i pomina tại Đà Nẵng
Sau đây là bảng báo giá thép hình i tại Đà Nẵng được cập nhật mới nhất ngày hôm nay:
Tên hàng hóa
ĐVT
Giá thép hình I tại Đà Nẵng
Thép phi 6
kg
20,500
Thép phi 7
kg
22,500
Thép phi 8
Cây dài 11,7m
25,000
Thép phi 9
Cây dài 11,7m
27,000
Thép phi 10
Cây dài 11,7m
30,000
Thép phi 11
Cây dài 11,7m
35,000
Thép phi 12
Cây dài 11,7m
37,000
Thép phi 13
Cây dài 11,7m
40,000
Thép phi 14
Cây dài 11,7m
42,000
Thép phi 15
Cây dài 11,7m
45,000
Thép phi 16
Cây dài 11,7m
47,000
Thép phi 17
Cây dài 11,7m
50,000
Thép phi 18
Cây dài 11,7m
52,000
Thép phi 19
Cây dài 11,7m
53,500
Thép phi 20
Cây dài 11,7m
55,600
Thép phi 21
Cây dài 11,7m
75,700
Thép phi 22
Cây dài 11,7m
60,700
Thép phi 23
Cây dài 11,7m
65,500
Thép phi 24
Cây dài 11,7m
67,600
Thép phi 25
Cây dài 11,7m
70,500
Thép phi 26
Cây dài 11,7m
80,200
Thép phi 27
Cây dài 11,7m
85,600
Thép phi 28
Cây dài 11,7m
120,500
Thép phi 29
Cây dài 11,7m
250,600
Thép phi 30
Cây dài 11,7m
300,700
3/ Cập nhật bảng báo giá thép hình i miền nam
Sau đây là bảng báo giá thép hình i miền nam tại Đà Nẵng ngày hôm nay
Chủng loại
ĐVT
Giá thép hình I tại Đà Nẵng
Thép phi 6
kg
11,500
Thép phi 7
kg
12,000
Thép phi 8
Cây dài 11,7m
12,500
Thép phi 9
Cây dài 11,7m
13,750
Thép phi 10
Cây dài 11,7m
14,600
Thép phi 11
Cây dài 11,7m
15,000
Thép phi 12
Cây dài 11,7m
15,800
Thép phi 13
Cây dài 11,7m
17,000
Thép phi 14
Cây dài 11,7m
20,600
Thép phi 15
Cây dài 11,7m
22,630
Thép phi 16
Cây dài 11,7m
25,548
Thép phi 17
Cây dài 11,7m
27,256
Thép phi 18
Cây dài 11,7m
30,325
Thép phi 19
Cây dài 11,7m
35,785
Thép phi 20
Cây dài 11,7m
40,750
Thép phi 21
Cây dài 11,7m
45,750
Thép phi 22
Cây dài 11,7m
50,750
Thép phi 23
Cây dài 11,7m
55,750
Thép phi 24
Cây dài 11,7m
60,800
Thép phi 25
Cây dài 11,7m
70,450
Thép phi 26
Cây dài 11,7m
75,800
Thép phi 27
Cây dài 11,7m
80,750
Thép phi 28
Cây dài 11,7m
90,500
Thép phi 29
Cây dài 11,7m
100,500
Thép phi 30
Cây dài 11,7m
120,700
4/ Cập nhật bảng báo giá thép hình i Việt Mỹ
Sau đây là bảng báo giá thép hình i tại Đà Nẵng Việt Mỹ mới nhất
Chủng loại
ĐVT
Giá thép hình I tại Đà Nẵng
Thép phi 6
kg
11,750
Thép phi 7
kg
12,000
Thép phi 8
Cây dài 11,7m
12,500
Thép phi 9
Cây dài 11,7m
12,750
Thép phi 10
Cây dài 11,7m
13,750
Thép phi 11
Cây dài 11,7m
20,500
Thép phi 12
Cây dài 11,7m
25,750
Thép phi 13
Cây dài 11,7m
30,000
Thép phi 14
Cây dài 11,7m
32,750
Thép phi 15
Cây dài 11,7m
35,750
Thép phi 16
Cây dài 11,7m
37,200
Thép phi 17
Cây dài 11,7m
35,780
Thép phi 18
Cây dài 11,7m
40,258
Thép phi 19
Cây dài 11,7m
45,750
Thép phi 20
Cây dài 11,7m
50,500
Thép phi 21
Cây dài 11,7m
57,500
Thép phi 22
Cây dài 11,7m
60,750
Thép phi 23
Cây dài 11,7m
65,780
Thép phi 24
Cây dài 11,7m
70,500
Thép phi 25
Cây dài 11,7m
72,250
Thép phi 26
Cây dài 11,7m
75,500
Thép phi 27
Cây dài 11,7m
78,258
Thép phi 28
Cây dài 11,7m
80,500
Thép phi 29
Cây dài 11,7m
85,750
Thép phi 30
Cây dài 11,7m
90,750
Quý khách hàng có nhu cầu mua thép hình i tại Đà Nẵng vui lòng liên hệ;