Báo giá thép tấm Q355B Trung Quốc dày 2mm đến 20mm, cập nhật chi tiết theo từng quy cách, nguồn gốc, ứng dụng và biến động giá trên thị trường xây dựng.

19 lượt xem

Báo giá thép tấm Q355B là thông tin quan trọng trong vật liệu xây dựng, giúp doanh nghiệp và nhà thầu nắm rõ chi phí đầu tư cho các công trình. Với đặc tính cường độ chịu lực cao, độ bền va đập tốt và quy cách đa dạng từ 2mm đến 20mm, loại sắt tấm Q355 này đang được ứng dụng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, cầu đườngchế tạo máy. Nguyên nhân biến động giá thường đến từ nguồn cung Trung Quốc, chi phí vận chuyển, và nhu cầu xây dựng trong nước. Giải pháp hợp lý là lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Mạnh Tiến Phát, ký hợp đồng dài hạn và so sánh chi phí theo từng quy cách.

thép tấm Q355B

Báo giá thép tấm Q355B Trung Quốc 2mm đến 20mm

Thép tấm cán nóng là lựa chọn quan trọng cho các công trình cần độ bền cao và giá thành hợp lý. Chủ đầu tư quan tâm nhiều đến biến động giá từng độ dày.
Dưới đây là bảng báo giá thép tấm Q355B Trung Quốc dày 2mm đến 20mm theo từng độ dày phổ biến trên thị trường (giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng):

Độ dày thép tấm Q355B Đơn vị tính Giá tham khảo (VNĐ/kg) Ứng dụng tiêu biểu
2mm Kg 17.500 – 18.200 Vách ngăn, chi tiết phụ nhẹ
3mm Kg 17.800 – 18.400 Sàn nhẹ, chi tiết máy móc
4mm Kg 18.000 – 18.600 Cấu kiện dân dụng nhỏ
5mm Kg 18.200 – 18.800 Kết cấu nhẹ, gia công chi tiết
6mm Kg 18.300 – 18.900 Sàn thép, khung nhà dân dụng
8mm Kg 18.800 – 19.500 Nhà xưởng, kết cấu chịu lực vừa
10mm Kg 19.000 – 19.700 Dầm, sàn công nghiệp
12mm Kg 19.200 – 19.900 Khung chịu tải, sàn nhà xưởng
14mm Kg 19.500 – 20.200 Cầu đường, kết cấu thép nặng
16mm Kg 19.700 – 20.400 Đóng tàu, sàn công nghiệp nặng
18mm Kg 19.800 – 20.600 Cầu thép, nhà công nghiệp lớn
20mm Kg 20.000 – 21.500 Công trình hạ tầng, khung cầu cảng

👉 Bảng giá trên được tổng hợp từ nhiều nhà cung cấp lớn tại Việt Nam. Thực tế, mức giá có thể chênh lệch tùy theo:

* Số lượng đặt hàng (đặt càng nhiều, giá càng giảm).
* Thời điểm nhập khẩu (ảnh hưởng bởi giá quặng sắt, chi phí vận tải).
* Tiêu chuẩn kiểm định (ASTM, GB/T 1591-2018).

Quy cách và độ dày thép tấm Q355B

quy cách thép tấm Q355b

Thép tấm carbon trung bình được sản xuất theo nhiều quy cách và độ dày khác nhau để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.

Các loại thép này thường có bề rộng từ 1.200mm đến 2.500mm, chiều dài dao động 6.000mm đến 12.000mm. Độ dày trải rộng từ 2mm đến 20mm, phù hợp cho cả kết cấu nhẹ lẫn công trình trọng tải lớn.

Mỗi quy cách có sự khác biệt rõ rệt về khả năng chịu lực. Tấm 2mm – 6mm thích hợp cho cấu kiện phụ, trong khi loại 14mm – 20mm có thể chịu lực nén và rung động mạnh. Một đặc điểm hiếm của thép tấm Q355B là độ dẻo dài cao, giúp giảm nguy cơ nứt gãy trong quá trình thi công.

Kích thước thép tấm phổ biến

Thép tấm cán nóng Q355B được cán thành nhiều kích thước chuẩn, đáp ứng đa dạng nhu cầu của từng ngành.

Phổ biến nhất là tấm có bề rộng 1.500mm và chiều dài 6.000mm, dùng nhiều trong nhà xưởng. Kích thước lớn hơn như 2.000mm x 12.000mm được ưu tiên trong công trình cầu đường và nhà thép tiền chế. Bên cạnh đó, nhiều nhà máy còn nhận gia công theo yêu cầu để phù hợp với dự án đặc thù.

Việc có nhiều kích thước chuẩn giúp tiết kiệm thời gian gia công, giảm hao phí vật liệu. Đặc biệt, loại tấm lớn giảm mối hàn, tăng độ an toàn cho kết cấu chịu tải trọng. Đây là lý do thép tấm Q355B được ưa chuộng trong các dự án quy mô lớn.

Độ dày từ 2mm đến 20mm

Sắt tấm Q355 có dải độ dày phong phú từ 2mm đến 20mm, mang lại sự linh hoạt cho thiết kế công trình.

Độ dày 2mm – 6mm thường dùng trong vách ngăn, sàn nhẹ hoặc gia công chi tiết máy. Trong khi đó, 8mm – 12mm phổ biến ở nhà xưởng, sàn công nghiệp. Loại 14mm – 20mm lại được ứng dụng nhiều trong cầu thép, đóng tàu và các công trình chịu tải trọng lớn.

Sự phân tầng độ dày giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo đúng mục đích sử dụng. Ngoài ra, các tấm dày còn có độ cứng bề mặt ổn định và khả năng chống biến dạng, đáp ứng yêu cầu khắt khe của công trình hạ tầng.

Khả năng chịu lực và độ bền

Thép kết cấu Q355B được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực vượt trội và độ bền ổn định theo thời gian.

Thép có cường độ chảy khoảng 355MPa, cao hơn hẳn Q235 và SS400, đảm bảo an toàn cho các công trình trọng tải. Độ bền va đập tốt ngay cả ở nhiệt độ thấp giúp hạn chế rủi ro gãy giòn. Đây là yếu tố quan trọng cho các dự án ở vùng khí hậu lạnh hoặc khu vực có độ rung động cao.

Một đặc tính hiếm của Q355B là chống rung động công nghiệp, giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu thép. Nhờ vậy, loại thép này trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhà xưởng, cầu đường và các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng.

So sánh thép tấm Q355B với Q235, SS400, A36

Thép tấm cán nóng thường được so sánh dựa trên đặc tính cơ tính, khả năng ứng dụng và yếu tố giá thành để chọn lựa hợp lý.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa thép tấm Q355B, Q235, SS400A36 theo các tiêu chí quan trọng:

Tiêu chí Q355B Q235 SS400 A36
Cường độ chảy (MPa) ~355 ~235 ~245 ~250
Độ bền kéo đứt (MPa) 470 – 630 370 – 500 400 – 510 400 – 550
Độ dẻo dài (%) 20 – 26 26 – 30 23 – 25 20 – 23
Độ bền va đập Tốt, kể cả ở nhiệt độ thấp Trung bình Trung bình Thấp hơn Q355B
Khả năng gia công (hàn, uốn) Tốt, độ dẻo dài cao, ít nứt gãy Dễ gia công, nhưng độ bền thấp hơn Dễ gia công, phổ biến cho kết cấu nhẹ Tương đối tốt, chuẩn Mỹ, nhưng giòn hơn
Ứng dụng chính Cầu đường, nhà thép tiền chế, công nghiệp Dân dụng, cấu kiện nhẹ, chi tiết phụ Nhà xưởng, sàn công nghiệp, khung thép Công trình theo tiêu chuẩn Mỹ, kết cấu tiêu chuẩn
Khả năng chống rung động Có, phù hợp môi trường công nghiệp nặng Không nổi bật Hạn chế Không bằng Q355B
Giá tham khảo (VNĐ/kg) 18.500 – 20.500 16.500 – 17.500 17.000 – 18.000 >21.000 (thép nhập khẩu)
Ưu điểm nổi bật Chịu lực tốt, bền va đập, chống rung động Giá rẻ, dễ gia công Giá trung bình, phổ biến, dễ dùng Theo chuẩn Mỹ, đồng bộ quốc tế
Nhược điểm Giá cao hơn Q235, SS400 Không dùng được cho công trình tải trọng lớn Độ bền kém hơn Q355B Giá cao, nhập khẩu, giòn hơn

👉 Bảng trên cho thấy thép tấm Q355B nổi trội về cơ tính, độ bền và ứng dụng công nghiệp nặng, trong khi Q235SS400 phù hợp cho dự án chi phí thấp. A36 lại thiên về tiêu chuẩn Mỹ nhưng giá thành cao.

Ứng dụng thép tấm Q355B trong xây dựng và công nghiệp

Thép kết cấu Q355B giữ vai trò chủ lực trong nhiều lĩnh vực từ hạ tầng đến sản xuất công nghiệp. Nhờ cường độ cao và khả năng chống rung động, loại thép này phù hợp cho những công trình yêu cầu độ bền vượt trội.

Kết cấu nhà xưởng và cầu đường

Thép tấm cán nóng Q355B được ưu tiên sử dụng trong nhà xưởng và cầu đường nhờ độ chịu lực cao.

Trong xây dựng cầu thép, Q355B giúp tăng khả năng chịu tải, giảm thiểu rủi ro nứt gãy do rung động giao thông. Với nhà xưởng, thép tấm dày từ 10–20mm thường dùng cho cột, dầm và sàn chịu tải trọng lớn. Những công trình này yêu cầu độ an toàn cao, vì vậy Q355B là lựa chọn hàng đầu.

Ngoài ra, khả năng chống rung động công nghiệp làm Q355B thích hợp cho khu vực có máy móc hoạt động liên tục. Đây là ưu thế mà Q235 hay SS400 khó đáp ứng, đặc biệt ở các dự án quy mô lớn.

Chế tạo máy và đóng tàu

 

Sắt tấm Q355 được sử dụng nhiều trong ngành chế tạo máy và đóng tàu nhờ tính cơ học ổn định.

Trong chế tạo máy, Q355B được gia công thành khung máy, bàn máy và vỏ bảo vệ cho thiết bị công nghiệp. Độ dẻo dài tốt giúp sản phẩm không bị giòn khi chịu va đập liên tục. Với ngành đóng tàu, thép Q355B dày 12–20mm thường dùng cho thân tàu, boong tàu và kết cấu chịu lực chính.

Khả năng chống ăn mòn khi kết hợp với lớp phủ bảo vệ giúp tăng tuổi thọ tàu thủy. Đặc biệt, loại thép này giữ độ bền ở môi trường ẩm mặn, điều mà nhiều loại thép thông thường khó đạt được.

Ứng dụng trong kết cấu thép dân dụng

Thép tấm Q355B cũng được sử dụng trong các công trình dân dụng, từ khung nhà cao tầng đến kết cấu phụ trợ.

Trong các tòa nhà, Q355B thường dùng cho cột trụ chính, sàn thép và các chi tiết cần độ bền lâu dài. Khả năng hàn nối tốt giúp dễ dàng lắp đặt tại công trường, tiết kiệm thời gian thi công.

Ngoài ra, nhờ độ bền va đập cao, Q355B giúp gia tăng an toàn cho công trình khi có tác động mạnh từ môi trường. Đây là lý do nhiều nhà thầu ưu tiên loại thép này trong xây dựng dân dụng hiện đại, thay thế dần Q235 hay SS400.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm Q355B

Bảng giá sắt thép tấm luôn thay đổi theo biến động thị trường, chi phí vận chuyển và nhu cầu xây dựng trong nước.

Giá thép Q355B chịu tác động trực tiếp từ nguồn cung Trung Quốc, nơi sản lượng chiếm tới 55% thị phần toàn cầu. Sự thay đổi trong chính sách thuế, giá quặng sắt và tỷ giá ngoại tệ cũng làm biến động giá nhập khẩu.

Biến động thị trường

thép Trung Quốc

 

Thị trường thép Trung Quốc là yếu tố quyết định tới giá Q355B tại Việt Nam.

Mỗi biến động nhỏ trong giá quặng sắt hoặc chính sách kiểm soát sản xuất ở Trung Quốc đều lập tức tác động đến giá thép tấm nhập khẩu. Chẳng hạn, năm 2024, khi Trung Quốc giảm sản lượng để bảo vệ môi trường, giá thép Q355B tại Việt Nam tăng 9% chỉ trong ba tháng.

Ngoài ra, yếu tố tỷ giá USD/CNY cũng ảnh hưởng đến giá nhập khẩu. Khi đồng Nhân dân tệ tăng giá, chi phí nhập khẩu thép cũng tăng theo. Đây là lý do doanh nghiệp Việt cần cập nhật liên tục diễn biến thị trường để chủ động kế hoạch mua hàng.

Chi phí vận chuyển và nhập khẩu

Chi phí logistics thép nhập khẩu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành Q355B.

Cước vận tải biển tăng trung bình 15 – 20% trong giai đoạn cao điểm khiến giá thép nhập khẩu biến động mạnh. Ví dụ, chặng vận chuyển từ Thượng Hải về Cát Lái có thể tăng từ 45 USD/tấn lên 60 USD/tấn. Ngoài ra, chi phí bốc dỡ, lưu kho và thủ tục hải quan cũng làm giá thép đến tay người dùng cao hơn thực tế từ 1.000 – 1.500 đồng/kg.

Một số nhà thầu lựa chọn giải pháp ký hợp đồng vận chuyển dài hạn hoặc nhập số lượng lớn để giảm chi phí trung bình. Cách này giúp bình ổn giá, hạn chế tác động từ thị trường vận tải quốc tế.

Ảnh hưởng từ nhu cầu xây dựng trong nước

nhu cầu thép xây dựng tại Việt Nam là yếu tố nội địa quan trọng ảnh hưởng đến giá Q355B.

Trong giai đoạn 2023–2024, khi hàng loạt dự án cao tốc Bắc – Nam và cầu vượt đô thị khởi công, nhu cầu thép tấm tăng hơn 12% so với năm trước. Điều này khiến giá trong nước tăng nhanh hơn nhập khẩu, có thời điểm chênh 1.000 – 2.000 đồng/kg.

Ngoài các dự án hạ tầng, thị trường dân dụng cũng góp phần đẩy giá lên. Mùa cao điểm xây dựng từ tháng 3 đến tháng 7 thường chứng kiến nhu cầu lớn, làm giá thép tăng 5 – 8%. Đây là quy luật thị trường mà doanh nghiệp cần lưu ý để dự trù chi phí và ký hợp đồng phù hợp.

Giải pháp lựa chọn và mua thép tấm Q355B uy tín

Thép tấm carbon trung bình cần được lựa chọn từ nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế.

Người mua cần quan tâm đến tiêu chuẩn chất lượng như GB/T 1591-2018 hay ASTM để kiểm chứng độ bền sản phẩm. Một giải pháp hiệu quả là yêu cầu báo giá minh bạch kèm chứng chỉ xuất xưởng rõ ràng. Điều này giúp hạn chế rủi ro thép giả hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Ngoài ra, khi chọn mua thép Q355B, doanh nghiệp cần ưu tiên đơn vị có dịch vụ hậu mãi tốt. Một đặc điểm hiếm của những nhà cung cấp uy tín là cam kết đổi trả khi sản phẩm không đạt yêu cầu. Đây là yếu tố tạo sự an tâm cho chủ đầu tư.

Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp

Nhà cung cấp thép uy tín được đánh giá qua nhiều tiêu chí khách quan.

Thứ nhất, phải có giấy chứng nhận chất lượng sản phẩm, kèm theo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Thứ hai, quy mô kho bãi và năng lực vận chuyển thể hiện khả năng cung ứng ổn định. Các nhà phân phối lớn thường có tồn kho trên 5.000 tấn, giúp đáp ứng nhanh các đơn hàng.

Ngoài ra, đánh giá từ khách hàng cũ cũng là tiêu chí quan trọng. Những đơn vị có nhiều dự án hợp tác với nhà thầu lớn thường có độ tin cậy cao. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong khâu cung ứng và chất lượng sản phẩm.

Cam kết chất lượng và hậu mãi

Cam kết chất lượng thép tấm là yếu tố tiên quyết để lựa chọn nhà cung cấp Q355B.

Một số doanh nghiệp uy tín luôn cung cấp chứng chỉ kiểm định cơ lý tính từ phòng thí nghiệm quốc tế. Họ cũng cam kết đổi trả sản phẩm nếu không đạt yêu cầu, hoặc bồi thường chi phí phát sinh cho khách hàng. Đây là điểm khác biệt mà nhà cung cấp nhỏ lẻ khó có được.

Ngoài ra, dịch vụ hậu mãi bao gồm hỗ trợ vận chuyển tận công trình, tư vấn kỹ thuật và bảo quản thép trong kho. Những yếu tố này giúp khách hàng yên tâm khi đầu tư, đồng thời tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

Kinh nghiệm thương thảo giá và hợp đồng

Thương thảo hợp đồng thép tấm đòi hỏi kinh nghiệm để đạt được lợi ích tốt nhất.

Trước tiên, cần tham khảo nhiều báo giá từ các nhà cung cấp khác nhau để có cơ sở so sánh. Khi ký hợp đồng, nên yêu cầu chốt giá theo từng đợt giao hàng nhằm hạn chế rủi ro biến động thị trường.

Một kinh nghiệm quan trọng là thương lượng chi phí vận chuyển và điều khoản thanh toán. Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng có thể yêu cầu chiết khấu 2 – 3% hoặc được miễn phí vận chuyển. Điều này mang lại lợi ích thực tế và giúp kiểm soát chi phí đầu tư hiệu quả.

Địa chỉ mua bán thép tấm Q355B giá rẻ, uy tín số 1 thị trường

Sản lượng tiêu thụ thép hình hiện nay ngày càng tăng mạnh. Các cửa hàng phân phối thép hình H, I, U, V cũng mọc lên rất nhiều. Nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu sử dụng của người sử dụng.

Tuy nhiên để đáp ứng được những loại thép hình chất lượng. Khối lượng lớn với giá tốt thì không phải đơn vị nào cũng có thể đáp ứng được. Nhiều đơn vị cung cấp thép kém chất lượng giả, hàng nhái các thương hiệu nổi tiếng. Do đó khi lựa chọn các bạn nên lưu ý tìm những đơn vị cung cấp thép uy tín, tránh tiền mất tật mang.

Công ty Mạnh Tiến Phát tự hào là nhà phân phối chính thức tất cả các mặt hàng thép hình, thép tấm Q355b, thép hộp… Uy tín cao, được nhiều nhà đầu tư lựa chọn. Hiện công ty đã cung ứng cho hơn 3000 công trình lớn nhỏ. Với mức giá thép các loại ưu đãi số 1 trên thị trường toàn quốc. Đặc biệt, Mạnh Tiến Phát luôn đảm bảo cập nhật liên tục bảng báo giá thép hình các loại một cách nhanh chóng và mới nhất cho khách hàng

thép tấm Q355B

Đối tác của công ty đều là những tập đoàn lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Pomina, thép miền nam, Việt Mỹ, Việt Nhật…. Vì vậy bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm.

Đồng thời, Mạnh Tiến Phát cam kết cung cấp đầy đủ các loại thép hình với kích cỡ, độ dày khác nhau. Đảm bảo chất lượng cao. Và chúng tôi cam kết mang lại mức giá tốt nhất cho quý khách hàng.

Thông tin liên hệ:

NHÀ MÁY TÔN THÉP MẠNH TIẾN PHÁT

Trụ sở chính : 550 đường Cộng Hòa – Phường 13 – Quận Tân Bình – TPHCM

Chi nhánh 1 : 505 đường Tân Sơn – Phường 12 – Quận Gò Vấp – TPHCM

Chi nhánh 2 : 490A Điện Biên Phủ – Phường 21 – Quận Bình Thạnh – TPHCM

Chi nhánh 3 : 190B Trần Quang Khải – Phường Tân Định Quận 1 – TPHCM

Chi nhánh 4 : 23 Tạ Quang Bửu – Phường 4 – Quận 8 – TPHCM

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng! Để được tư vấn hoặc đặt hàng nhanh chóng nhất. Bạn có thể liên hệ trực tiếp tới Mạnh Tiến Phát qua số hotline bên dưới:

>>> 0944.939.990 <<<

  •                            
  •